Bóc tách năng lực để nhìn thấy nguyên liệu chuyên môn trước khi đóng gói offer.
Khóa này không cố giúp bạn xây xong business. Trong 60 phút, bạn sẽ tách chức danh khỏi việc làm, tách việc thành kỹ năng, tìm 3 nhóm năng lực lặp lại — rồi dùng AI Prompt để nhận gợi ý hướng đi sơ bộ và biết nên đi tiếp sang Genius Zone Finder, Đóng Gói Offer hay Cash Campaign Finder.
Bài 1: Vì sao người giỏi vẫn không biết mình giỏi gì.
Nhìn thấy khoảng cách giữa kinh nghiệm thật và khả năng gọi tên giá trị
- Hiểu vì sao nhiều người đi làm lâu năm vẫn mông lung khi nghĩ tới việc kinh doanh chuyên môn.
- Nhận ra năng lực có thể đang bị giấu dưới chức danh, thói quen công việc và ngôn ngữ nội bộ của công ty.
- Bắt đầu thu thập dữ liệu đầu tiên về những việc mình đã từng làm tốt.
Có một nghịch lý rất thường gặp ở những người đã đi làm lâu năm. Họ càng có kinh nghiệm, càng quen xử lý việc khó, càng vận hành trong các hệ thống phức tạp, thì đôi khi lại càng khó gọi tên chính xác mình giỏi điều gì. Không phải vì họ không có năng lực. Ngược lại, chính vì họ đã làm quá lâu nên nhiều năng lực đã trở thành phản xạ.
Khi một việc đã trở thành phản xạ, ta thường không còn xem nó là tài sản. Một người làm kiểm soát nội bộ có thể nhìn ra lỗ hổng rủi ro rất nhanh, nhưng họ nghĩ đó chỉ là việc bình thường. Một người làm HR có thể đọc được động lực, xung đột và năng lực tiềm ẩn của nhân sự rất sắc, nhưng họ nghĩ đó chỉ là kinh nghiệm nghề nghiệp. Một người làm vận hành có thể biến hỗn loạn thành quy trình, nhưng họ nghĩ mình chỉ đang làm cho xong việc.
Vấn đề là thị trường không mua chức danh của bạn. Thị trường không trả tiền vì bạn từng là trưởng phòng, senior manager, head of department hay chuyên viên nhiều năm. Thị trường trả tiền cho một điều cụ thể hơn: bạn có thể giúp ai giải quyết vấn đề gì, bằng năng lực nào, để họ đạt kết quả ra sao.
Đây là lý do bài học đầu tiên không yêu cầu bạn chọn sản phẩm ngay. Nếu bắt đầu bằng câu hỏi "Tôi nên bán gì?", bạn rất dễ rơi vào hoang mang. Bạn sẽ nhìn quanh thị trường, thấy người khác bán coaching, khóa học, workshop, template, membership, rồi nghĩ mình cũng phải chọn một thứ tương tự. Nhưng khi chưa nhìn rõ năng lực thật của mình, việc chọn format sản phẩm quá sớm chỉ tạo thêm nhiễu.
Bước đầu tiên phải là nhìn lại. Không nhìn lại theo kiểu viết CV. CV thường kể bạn đã làm ở đâu, giữ vai trò gì, phụ trách đầu việc nào. Ở đây, ta nhìn lại theo kiểu khai quật tài sản. Tài sản ở đây là những tình huống bạn đã xử lý được, những vấn đề bạn đã giúp người khác tháo gỡ, những kết quả bạn đã tạo ra, những thứ người khác phải vật lộn nhưng bạn có thể làm tương đối tự nhiên.
Hãy tạm gác câu hỏi "có bán được không". Ở bài này, nhiệm vụ của bạn là thu thập bằng chứng rằng mình thật sự có giá trị. Nhiều người không thiếu tài sản chuyên môn. Họ chỉ thiếu một hệ thống để soi lại, gọi tên và đóng gói tài sản ấy.
- Người giỏi thường không nhìn thấy hết năng lực của mình vì họ sống bên trong năng lực đó quá lâu.
- Điểm xuất phát của sản phẩm tri thức không phải là ý tưởng sản phẩm, mà là năng lực tạo giá trị.
- Thứ bạn làm dễ không có nghĩa là thứ đó không đáng tiền. Có thể nó dễ với bạn vì bạn đã tích lũy đủ lâu.
- Trước khi đóng gói chuyên môn, cần bóc tách chuyên môn khỏi chức danh, môi trường công ty và thói quen làm việc.
Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Một người làm kiểm soát nội bộ thường nói "tôi chỉ kiểm tra quy trình và rủi ro". Nhưng nếu bóc tách sâu hơn, họ có thể đang sở hữu năng lực đọc hệ thống, phát hiện lỗ hổng, thiết kế cơ chế kiểm soát, chuẩn hóa quy trình và giúp chủ doanh nghiệp tránh mất tiền vì sai sót vận hành.
Ví dụ 2: Một người làm đào tạo nội bộ có thể nghĩ mình chỉ làm slide và tổ chức training. Nhưng thực chất họ có thể đang có năng lực biến kiến thức phức tạp thành lộ trình học dễ hiểu, quan sát năng lực người học, thiết kế bài tập, tạo môi trường thực hành và đo sự tiến bộ.
- Viết ra 10 tình huống trong công việc mà bạn từng xử lý tốt. Không cần hoành tráng. Chỉ cần đó là việc có vấn đề, có độ khó, và bạn đã góp phần làm nó tốt hơn.
- Viết ra 10 việc bạn làm tương đối dễ nhưng người khác thường thấy khó, lười, sợ hoặc hay làm sai.
- Với mỗi việc, ghi lại: nếu không có bạn, việc đó có thể bị chậm, sai, rối, tốn tiền, tốn thời gian hoặc gây áp lực ở đâu.
- Khoanh tròn 5 việc khiến bạn có cảm giác: việc này nếu biết đóng gói đúng, có thể có người cần.
- Viết một đoạn 5 đến 7 câu bắt đầu bằng: "Có thể tôi đã xem nhẹ năng lực của mình ở\..."
- Danh sách tối thiểu 20 việc hoặc tình huống bạn từng làm tốt.
- 5 việc có dấu hiệu tạo giá trị rõ.
- Một đoạn phản tư ngắn về những năng lực bạn có thể đã xem nhẹ.
- Tôi thường tự đánh giá thấp năng lực nào vì nó quá quen thuộc với mình?
- Người khác có từng khen hoặc nhờ tôi làm một việc lặp đi lặp lại không?
- Nếu bỏ tên công ty và chức danh đi, điều gì trong tôi vẫn còn giá trị?
Bài 2: Tách chức danh khỏi việc làm.
Chức danh là cái vỏ. Việc làm mới là nguyên liệu để bóc tách.
- Thấy rằng chức danh chỉ là tên gọi tổ chức đặt cho bạn, không phải năng lực.
- Chọn 10 việc tiêu biểu nhất bạn đã thật sự làm — không phải 10 đầu mục JD.
- Viết lại từng việc bằng động từ cụ thể, có đối tượng và kết quả.
Chức danh là cách tổ chức gọi vai trò của bạn. Nó tiện cho nội bộ — báo cáo cho ai, phụ trách phần gì. Nhưng chức danh không nói lên bạn làm thật sự việc gì, và càng không nói lên bạn tạo ra giá trị gì cho người khác. Hai người cùng chức danh "Trưởng phòng vận hành" có thể làm những việc khác hẳn nhau.
Khi bước ra khỏi tổ chức, nếu bạn vẫn giới thiệu mình bằng chức danh, người mua sẽ không hiểu. Họ không quan tâm bạn từng là Senior gì. Họ quan tâm bạn đã thật sự làm những việc nào, và những việc đó có giúp được họ hay không.
Vì vậy bước thứ hai của bóc tách là rút chức danh ra, để lại danh sách việc đã làm. Nhưng không phải bất kỳ việc nào. Bạn chỉ chọn 10 việc tiêu biểu — việc bạn đã làm nhiều lần, đã từng có kết quả rõ, và bạn còn nhớ chi tiết. Việc làm một lần cho có thì gạt sang một bên.
Một việc được viết tốt sẽ có 3 lớp: động từ cụ thể (bạn đã làm gì), đối tượng (cho ai hoặc cho việc gì), và kết quả (điều gì tốt hơn nhờ bạn). Tránh động từ mờ như "phụ trách", "tham gia", "hỗ trợ" — vì chúng có thể có nghĩa rất khác nhau.
- Chức danh là vỏ. Việc làm là nội dung. Người mua mua nội dung.
- 10 việc tiêu biểu > 30 đầu mục JD chung chung.
- Mỗi việc cần có: động từ + đối tượng + kết quả.
- Nếu xóa được tên công ty mà câu vẫn rõ — bạn đã tách thành công.
Ví dụ minh họa
Trước: "Phụ trách marketing cho công ty FMCG."
Sau: "Tôi xây kế hoạch nội dung 12 tháng cho 3 dòng sản phẩm FMCG để đội bán hàng có vật liệu chốt đơn hàng tuần."
Trước: "Quản lý nhân sự mới."
Sau: "Tôi thiết kế lộ trình onboarding 30 ngày để nhân sự mới đạt năng suất kỳ vọng trong 6 tuần thay vì 3 tháng."
- Liệt kê 20–30 việc bạn đã từng làm (gồm cả việc ngoài công việc chính: dự án phụ, công việc cộng đồng, mentoring…).
- Khoanh tròn 10 việc tiêu biểu nhất — việc bạn làm nhiều lần, có kết quả rõ, và bạn còn nhớ chi tiết.
- Viết lại từng việc bằng công thức: Tôi [động từ cụ thể] [đối tượng/việc] để [kết quả tốt hơn].
- Đọc lại 10 câu. Nếu câu nào còn mờ, viết lại thêm 1 lần nữa.
- 10 việc tiêu biểu, mỗi việc 1 câu hành động cụ thể.
- Mỗi câu có đủ: động từ + đối tượng + kết quả.
- Không còn từ "phụ trách / tham gia / hỗ trợ" trong 10 câu này.
- Việc nào tôi nghĩ là "bình thường" nhưng thật ra ít người làm tốt được?
- Trong 10 việc, có việc nào không gắn với chức danh chính của tôi không?
- Nếu phải bỏ 1 việc khỏi danh sách, tôi sẽ bỏ việc nào?
Bài 3: Tách việc làm thành kỹ năng.
Từ 10 câu hành động → một "thư viện kỹ năng" của riêng bạn
- Mỗi việc bạn đã làm đều dùng nhiều kỹ năng — bóc các kỹ năng đó ra.
- Thấy rõ bạn có một thư viện kỹ năng, không chỉ một chức danh duy nhất.
- Tạo Skill Inventory tối thiểu 25 kỹ năng để dùng cho bài 4.
Một việc — dù đơn giản — thường đòi hỏi nhiều kỹ năng phối hợp. "Lập báo cáo dòng tiền tháng" nghe là một việc, nhưng đằng sau là: thu thập dữ liệu, phân loại khoản mục, phân tích biến động, viết insight ngắn gọn cho chủ doanh nghiệp đọc, và đôi khi cả kỹ năng đặt câu hỏi để xin số liệu từ các phòng ban khác.
Khi bạn bóc một việc thành nhiều kỹ năng, bạn sẽ ngạc nhiên: hóa ra mình có rất nhiều kỹ năng đang ẩn trong cùng một "việc". Và đây mới là tài sản — vì kỹ năng có thể dùng lại trong nhiều bối cảnh, còn một việc cụ thể thì gắn với một tổ chức cụ thể.
Để bóc tốt, dùng 4 câu hỏi cho mỗi việc trong 10 câu hành động bạn đã viết ở bài 2:
- Việc này đòi hỏi tôi phải biết làm gì?
- Tôi đã sử dụng loại tư duy nào khi làm việc này?
- Tôi đã giúp người khác dễ hơn, nhanh hơn, rõ hơn, an toàn hơn hoặc hiệu quả hơn ở chỗ nào?
- Nếu không có tôi, điều gì sẽ tệ hơn?
Bốn câu hỏi này sẽ kéo ra cả kỹ năng kỹ thuật (technical), kỹ năng tư duy (cognitive) và kỹ năng quan hệ (interpersonal).
- Một việc = nhiều kỹ năng phối hợp. Đừng dừng ở 1 kỹ năng.
- Kỹ năng có thể di chuyển; việc cụ thể thì không.
- Cùng một kỹ năng có thể xuất hiện ở nhiều việc — đó là tín hiệu năng lực lặp lại.
- Có 3 lớp: kỹ thuật / tư duy / quan hệ.
Ví dụ minh họa
Việc: "Tôi thiết kế lộ trình onboarding 30 ngày để nhân sự mới đạt năng suất trong 6 tuần."
Kỹ năng bóc được: phân tích nhu cầu người mới · cấu trúc thông tin theo trình tự học · viết tài liệu dễ hiểu · phối hợp đa phòng ban · thiết kế bài tập thực hành · đo lường tiến độ · phản hồi mang tính xây dựng · điều phối thời gian của line manager.
→ 8 kỹ năng từ 1 câu hành động.
- Lấy 10 câu hành động từ bài 2.
- Với mỗi câu, trả lời 4 câu hỏi ở phần bài giảng. Mỗi câu nên kéo ra 2–4 kỹ năng.
- Gom toàn bộ kỹ năng vào một danh sách (Skill Inventory). Loại bỏ trùng lặp.
- Đánh dấu kỹ năng nào xuất hiện ở ≥ 3 việc — đây là tín hiệu năng lực lặp lại.
- Skill Inventory: tối thiểu 25 kỹ năng riêng biệt.
- Đánh dấu được ít nhất 5 kỹ năng lặp lại ở nhiều việc.
- Phân loại sơ bộ thành 3 nhóm: kỹ thuật / tư duy / quan hệ.
- Có kỹ năng nào bất ngờ xuất hiện mà trước đây tôi không gọi tên?
- Kỹ năng nào tôi dùng tự nhiên đến mức quên rằng người khác không có?
- Kỹ năng nào tôi muốn tiếp tục phát triển — và kỹ năng nào tôi không muốn dùng nữa?
Bài 4: Tìm nhóm năng lực lặp lại.
Từ Skill Inventory → 3 nhóm năng lực nổi bật + Evidence Map
- Hiểu khái niệm "năng lực" khác với "kỹ năng" thế nào.
- Gom Skill Inventory thành 3 nhóm năng lực nổi bật.
- Chấm điểm và gắn bằng chứng cho từng nhóm — tạo Evidence Map.
Kỹ năng là đơn vị nhỏ. Năng lực là nhóm kỹ năng phối hợp để tạo ra một loại giá trị có thể lặp lại trong nhiều bối cảnh. Ví dụ, các kỹ năng "phát hiện lỗ hổng quy trình", "đọc dữ liệu vận hành", "đặt câu hỏi truy nguyên" và "viết báo cáo rủi ro" gộp lại thành năng lực Chẩn đoán vấn đề.
Vì sao phải gom? Vì khi bán, bạn không bán từng kỹ năng lẻ. Người mua mua một loại giá trị. Họ trả tiền vì bạn có thể chẩn đoán giúp họ, hệ thống hóa giúp họ, tối ưu giúp họ, đào tạo giúp họ. Bóc tách kỹ năng là bước nguyên liệu; gom thành năng lực là bước thấy được sản phẩm tiềm năng.
Có 8 nhóm năng lực phổ biến trong thị trường chuyên môn: Chẩn đoán · Hệ thống hóa · Tối ưu · Chuyển hóa · Ra quyết định · Triển khai · Đào tạo · Cố vấn chuyên sâu. Một người có thể mạnh ở 2–3 nhóm. Hiếm khi cả 8.
Cách chấm điểm: với mỗi nhóm, cho 1–5 điểm theo 5 tiêu chí: Tần suất sử dụng / Mức thành thạo / Được người khác tin cậy / Cảm giác tự nhiên / Có bằng chứng. Tổng 5–25 điểm. 21–25 = năng lực lõi; 15–20 = năng lực phụ trợ; dưới 15 = chưa đủ tín hiệu để bán.
- Chẩn đoán — phát hiện vấn đề, đọc dữ liệu, soi rủi ro.
- Hệ thống hóa — biến rối thành cấu trúc, quy trình.
- Tối ưu — tăng hiệu suất, giảm lãng phí.
- Chuyển hóa — đổi nhận thức, hành vi, thói quen.
- Ra quyết định — giúp cân nhắc, so sánh, chọn.
- Triển khai — biến ý tưởng thành kế hoạch, hành động.
- Đào tạo — giúp người khác học một kỹ năng.
- Cố vấn chuyên sâu — phản biện, định hướng dài hạn.
Evidence Map
Với mỗi nhóm bạn cho điểm cao, viết 2–3 bằng chứng: tình huống cụ thể, kết quả, người được hưởng lợi.
Không có bằng chứng = không phải năng lực thật. Đây là rào chắn quan trọng để không tự đánh giá ảo.
- Lấy Skill Inventory ở bài 3. Gắn mỗi kỹ năng vào 1 trong 8 nhóm năng lực phổ biến (kỹ năng có thể thuộc nhiều nhóm — chọn nhóm chính).
- Đếm số kỹ năng trong từng nhóm. Nhóm có ≥ 4 kỹ năng là ứng viên năng lực nổi bật.
- Với mỗi ứng viên, chấm 5 tiêu chí (1–5 điểm). Cộng tổng 5–25 điểm.
- Chọn top 3 nhóm có tổng điểm cao nhất — đây là Capability Snapshot của bạn.
- Viết Evidence Map: với mỗi nhóm trong top 3, ghi 2–3 bằng chứng cụ thể.
- Capability Snapshot: 3 nhóm năng lực nổi bật + tổng điểm.
- Evidence Map: tối thiểu 6 bằng chứng (2/nhóm).
- Xác định 1 năng lực lõi (điểm cao nhất) và 2 năng lực phụ.
- Top 3 nhóm có khớp với cảm giác trực giác về điểm mạnh của tôi không?
- Có nhóm nào tôi cho điểm cao nhưng thiếu bằng chứng — vì sao?
- Năng lực lõi có khớp với việc tôi muốn tiếp tục làm không?
Bài 5: Dùng AI Prompt để nhận gợi ý hướng đi.
AI không thay bạn quyết. AI chỉ giúp mở góc nhìn từ dữ liệu bạn đã bóc.
- Biết cách đóng gói dữ liệu bóc tách thành đầu vào cho AI.
- Có Master AI Prompt sẵn sàng dùng (ChatGPT, Claude, Gemini).
- Đọc kết quả AI theo 3 nhóm: Trùng khớp / Bất ngờ / Không phù hợp.
- Nhận được Next Step Recommendation: nên đi tiếp sang khóa nào.
Sau 4 bài, bạn đã có khá nhiều dữ liệu: 10 câu hành động, Skill Inventory ≥ 25 kỹ năng, Capability Snapshot top 3, Evidence Map. Dữ liệu đủ tốt để AI đưa ra gợi ý có ngữ cảnh — chứ không chỉ trả lời chung chung.
Nhưng AI không thay bạn quyết định. AI giỏi mở góc nhìn, tổng hợp pattern và đề xuất hypothesis. Việc của bạn là đọc kết quả với thái độ phản biện: gợi ý nào trùng với cảm giác sẵn có, gợi ý nào bất ngờ (đáng cân nhắc), gợi ý nào lệch (không phù hợp với bối cảnh hoặc giá trị của bạn).
Quan trọng nhất: AI Direction Report không phải kết luận. Nó là điểm khởi đầu cho bước tiếp theo. Sau bài này, bạn sẽ được điều hướng sang một trong ba khóa: Genius Zone Finder (nếu năng lực còn mông lung), Đóng Gói Offer (nếu năng lực rõ, cần biến thành sản phẩm), hoặc Cash Campaign Finder (nếu đã có offer hypothesis, cần chiến dịch đầu tiên).
- Trùng khớp — gợi ý xác nhận cảm giác sẵn có → tăng độ tin cậy.
- Bất ngờ — gợi ý chưa từng nghĩ tới nhưng có lý → đáng cân nhắc.
- Không phù hợp — lệch ngữ cảnh hoặc giá trị → bỏ qua, không cố ép.
Lưu ý
Chạy prompt 1 lần với dữ liệu đầy đủ nhất bạn có. Đừng chạy nhiều lần rồi cherry-pick.
Sau khi nhận kết quả, để 24 giờ rồi đọc lại — phản ứng đầu tiên thường cảm xúc, lần 2 sẽ tỉnh hơn.
Bạn là cố vấn giúp tôi nhìn lại năng lực chuyên môn để định hướng thương mại hóa sơ bộ. DỮ LIỆU TÔI ĐÃ BÓC TÁCH: 1. 10 câu hành động tiêu biểu (mỗi câu: động từ + đối tượng + kết quả): [dán 10 câu từ Bài 2] 2. Skill Inventory (25+ kỹ năng, đã đánh dấu kỹ năng lặp lại): [dán danh sách từ Bài 3] 3. Capability Snapshot (top 3 nhóm năng lực + tổng điểm): - Năng lực lõi: [tên nhóm] — điểm: __/25 - Năng lực phụ 1: [tên nhóm] — điểm: __/25 - Năng lực phụ 2: [tên nhóm] — điểm: __/25 4. Evidence Map (2–3 bằng chứng cho mỗi nhóm): [dán bằng chứng từ Bài 4] 5. Bối cảnh hiện tại của tôi: - Chức danh / vai trò: ___ - Số năm kinh nghiệm: ___ - Nhóm khách hàng tôi muốn phục vụ: ___ - Việc tôi KHÔNG muốn tiếp tục làm: ___ - Mức độ rõ hiện tại (1–10): ___ YÊU CẦU: A. Đọc lại dữ liệu và phản hồi cho tôi: 1) 3 hướng thương mại hóa sơ bộ (offer hypothesis) phù hợp nhất với năng lực lõi. 2) Với mỗi hướng: ai là người mua, vấn đề gì, format gợi ý (audit/toolkit/coaching/workshop/sprint…), lý do bạn chọn. 3) 2 điểm yếu hoặc rủi ro tôi nên cẩn trọng. B. Đề xuất bước tiếp theo phù hợp nhất với tôi (CHỌN 1 TRONG 3): - Genius Zone Finder (nếu năng lực còn mơ hồ, các nhóm điểm sát nhau) - Đóng Gói Offer (nếu năng lực lõi rõ, cần biến thành sản phẩm cụ thể) - Cash Campaign Finder (nếu đã có offer hypothesis, cần chiến dịch test thị trường) Giải thích vì sao chọn bước đó.
- Copy Master AI Prompt ở trên, điền dữ liệu của bạn từ bài 2–4.
- Chạy 1 lần trên ChatGPT/Claude/Gemini. Lưu kết quả.
- Đọc kết quả, đánh dấu 3 nhóm: Trùng khớp / Bất ngờ / Không phù hợp.
- Viết 1 đoạn 5–7 câu: hướng đi nào bạn thấy đáng test trước, vì sao.
- Ghi nhận: bước tiếp theo AI gợi ý là gì, bạn có đồng ý không.
- AI Direction Report (lưu lại bản đầy đủ).
- 3 hướng offer hypothesis có ngữ cảnh.
- 1 Next Step Recommendation đã được bạn xác nhận.
- Hướng nào tôi thấy "có thể làm được trong 30 ngày tới"?
- Hướng nào tôi thấy hấp dẫn nhưng có thể chỉ là FOMO?
- Bước tiếp theo nào sẽ giúp tôi đi nhanh nhất mà ít rủi ro nhất?
Tạo Capability Profile nháp.
5 bước · 8 nhóm năng lực · kết quả tạo trực tiếp trên trang. Không lưu dữ liệu.
Bước 1 - Thông tin nền
Bước 2 - 5 việc bạn thường làm tốt
Viết mỗi việc một dòng. Cụ thể hơn = kết quả sắc hơn.
Bước 3 - Chấm điểm 8 nhóm năng lực
1 = rất yếu / ít bằng chứng. 10 = rất mạnh, thường xuyên tạo kết quả và được người khác tin cậy.
Bước 4 - Vấn đề & format
Bước 5 - Tạo kết quả
Bấm nút bên dưới để tạo Capability Profile nháp. Đây là bản gợi ý ban đầu - dùng nó như dữ liệu để chiêm nghiệm và test thị trường, không phải kết luận cuối.
Capability Profile
Chân dung năng lực
Gợi ý offer đầu tiên
3 ý tưởng sản phẩm có thể test
Việc nên làm trong 7 ngày tới
Bản tóm tắt copy được
Bạn nên đi tiếp theo hướng nào?
Dựa trên kết quả chấm điểm và mức độ rõ hiện tại, hệ thống gợi ý một hướng đi tiếp. Bạn vẫn có thể chọn hướng còn lại nếu thấy phù hợp hơn.
Cash Campaign Finder
Phù hợp khi bạn đã sẵn sàng để test offer/ý tưởng.
Dành cho người đã nhìn thấy nhóm năng lực có thể bán, có một hướng offer nháp, và muốn tìm chiến dịch kiếm tiền đầu tiên để test thị trường nhanh hơn.
- Chọn hướng campaign phù hợp với năng lực lõi.
- Biến capability thành một lời mời có khả năng tạo doanh thu.
- Ra một chiến dịch nhỏ thay vì tiếp tục suy nghĩ quá lâu.
Genius Zone Finder
Phù hợp khi bạn vẫn còn mơ hồ về năng lực cốt lõi.
Dành cho người vẫn còn mông lung, chưa chắc đâu là năng lực lõi, hoặc thấy mình có nhiều thứ rời rạc nhưng chưa nhìn ra vùng thiên tài có thể thương mại hóa.
- Làm rõ vùng mạnh thật sự, không chỉ là việc bạn từng làm nhiều.
- Tách năng lực lõi khỏi năng lực phụ và thói quen nghề nghiệp.
- Trở lại Bóc Tách Năng Lực với nền rõ hơn.